quá khổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có kích thước, tầm vóc lớn hơn mức bình thường hoặc quy định: Dùng để chỉ một vật thể, đồ vật, hoặc đôi khi là một bộ phận cơ thể có kích cỡ vượt quá kích thước tiêu chuẩn, thông thường hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc vali này quá khổ nên không thể mang lên máy bay làm hành lý xách tay. (Chiếc vali này có kích thước vượt quá quy định nên không thể mang lên máy bay làm hành lý xách tay.)
- Anh ấy đi đôi giày quá khổ so với chân mình. (Anh ấy đi đôi giày có kích cỡ lớn hơn so với chân mình.)
- Công ty vận tải từ chối vận chuyển kiện hàng quá khổ. (Công ty vận tải từ chối vận chuyển kiện hàng có kích thước vượt quá quy định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"quá khổ" trong lĩnh vực vận tải và logistics: Thường dùng để chỉ những hàng hóa, kiện hàng có kích thước (dài, rộng, cao, hoặc cả ba) vượt quá tiêu chuẩn cho phép của phương tiện vận chuyển thông thường.
- Xe tải chuyên dụng được thiết kế để chở các container quá khổ. (Xe tải chuyên dụng được thiết kế để chở các container có kích thước vượt quá tiêu chuẩn.)
"quá khổ" trong sinh học và giải phẫu (theo từ điển Việt-Pháp): Có thể dùng để mô tả một bộ phận cơ thể có kích thước phát triển quá mức so với tỷ lệ chung của cơ thể (hypermétrique).
- Một số loài côn trùng có cánh quá khổ so với thân hình. (Một số loài côn trùng có đôi cánh phát triển quá lớn so với thân hình.)
Biến thể và từ gần giống
Cỡ lớn, cỡ đại (oversize): Thường dùng trong thời trang, quảng cáo để chỉ quần áo, phụ kiện có kích cỡ lớn hơn bình thường.
- Phong cách áo hoodie cỡ đại đang rất thịnh hành. (Phong cách áo hoodie có kích cỡ lớn hơn bình thường đang rất thịnh hành.)
Khổng lồ, đồ sộ: Nhấn mạnh đến kích thước cực kỳ lớn, gây ấn tượng mạnh, thường không mang sắc thái "vượt quá tiêu chuẩn" như "quá khổ".
- Tòa nhà có kiến trúc đồ sộ. (Tòa nhà có kiến trúc cực kỳ lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Vượt khổ: Có nghĩa tương tự, thường dùng trong vận tải.
- Quá cỡ: Có kích cỡ vượt quá mức.
- Quá tải (về trọng lượng): Vượt quá trọng lượng cho phép (khác với "quá khổ" về kích thước).
Từ trái nghĩa
- Đúng khổ, đúng cỡ: Có kích thước phù hợp, đạt tiêu chuẩn.
- Nhỏ, khiêm tốn: Có kích thước nhỏ hơn mức trung bình.
Thành ngữ liên quan
- "Ôm đồm việc quá khổ" (nghĩa bóng): Nhận hoặc gánh vác nhiều công việc vượt quá khả năng của bản thân.
- Anh ấy thất bại vì ôm đồm quá nhiều dự án quá khổ so với năng lực. (Anh ấy thất bại vì nhận quá nhiều dự án vượt quá khả năng của bản thân.)
- X. Khổ: Giầy quá khổ.